Máy dập tay NAKASEIKI RT840 Hand Press là máy dập tay Hand Press được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu lực ép cao, hiệu suất làm việc lớn và khả năng gia công các chi tiết có kích thước lớn và vừa. Máy có áp lực lớn nhất 14 kN, hành trình tối đa 20 mm và chiều cao di chuyển của đầu máy từ 78–333 mm.
RT840 sử dụng vật liệu có độ cứng cao, kết cấu chắc chắn và thiết kế gọn nhẹ nhằm nâng cao hiệu quả làm việc. Khả năng điều chỉnh và lắp đặt khuôn thuận tiện giúp RT840 phù hợp với những công việc cần lực ép lớn và yêu cầu hành trình tương đối ngắn.
Thông tin máy dập tay NAKASEIKI RT840 Hand Press
| Thông số | NAKASEIKI RT840 |
|---|---|
| Model | RT840 |
| Loại sản phẩm | Hand Press – Máy dập tay |
| Áp lực lớn nhất | 14 kN |
| Hành trình | 20 mm tối đa |
| Chiều cao di chuyển của đầu máy | 78–333 mm |
| Độ sâu cổ trục | 105 mm |
| Kích thước tấm | 180 × 120 mm |
| Chiều cao thân | 540 mm |
| Chiều sâu bên trong của đế tựa thân máy | 290 mm |
| Trọng lượng | 32 kg |
| Góc quay toàn hành trình | 90° |
| Trọng lượng khuôn phía trên | Tối đa 2 kg |

Áp lực tối đa 14 kN cho công việc cần lực ép lớn
Điểm nổi bật của NAKASEIKI RT840 là áp lực tối đa 14 kN, tương đương 14.000 N theo thông số kỹ thuật trong tài liệu.
Biểu đồ áp lực đi kèm thể hiện mối quan hệ giữa lực đẩy và hành trình. Đường cong lực tăng mạnh khi tiến gần cuối hành trình, cho thấy khả năng tạo lực lớn của cơ cấu máy.
Tài liệu đồng thời thể hiện mốc Human Power 200 N, qua đó minh họa mối quan hệ giữa lực tác động của người vận hành và lực ép tạo ra trong quá trình làm việc.
Khi lựa chọn RT840, cần xác định lực ép thực tế của công việc dựa trên vật liệu, kích thước chi tiết và loại khuôn sử dụng.
Hành trình tối đa 20 mm
RT840 có hành trình tối đa 20 mm.
So với các model có hành trình 30–40 mm, RT840 tập trung vào khả năng tạo lực lớn trong phạm vi hành trình ngắn hơn. Đây là đặc điểm cần được xem xét đối với các công việc mà hành trình không cần quá dài nhưng yêu cầu lực ép cao.
Khi lựa chọn khuôn, cần kiểm tra chiều cao khuôn và khoảng dịch chuyển cần thiết để đảm bảo phù hợp với hành trình tối đa 20 mm của máy.
Chiều cao đầu máy điều chỉnh 78–333 mm
Chiều cao di chuyển của đầu máy trên RT840 nằm trong khoảng 78–333 mm.
Phạm vi điều chỉnh này cho phép người vận hành thay đổi vị trí đầu máy theo chiều cao của khuôn hoặc chi tiết. Đây là thông số quan trọng khi máy được sử dụng với nhiều loại khuôn khác nhau.
Trước khi lựa chọn RT840, nên đối chiếu chiều cao khuôn với khoảng điều chỉnh 78–333 mm để đảm bảo có đủ không gian thiết lập và thao tác.
Độ sâu cổ trục 105 mm
NAKASEIKI RT840 có độ sâu cổ trục 105 mm.
Thông số này cần được xem xét cùng với kích thước chi tiết và vị trí cần gia công. Đối với các chi tiết có vùng làm việc nằm sâu vào phía trong, người dùng cần kiểm tra khả năng tiếp cận của đầu máy trước khi lựa chọn.
Độ sâu cổ trục nên được đánh giá đồng thời với kích thước bàn và không gian bên trong thân máy.
Bàn máy 180 × 120 mm
Kích thước tấm của RT840 là 180 × 120 mm.
Bàn máy cung cấp không gian để bố trí khuôn, đồ gá và chi tiết trong quá trình gia công. Khi sử dụng khuôn riêng, kích thước khuôn cần được kiểm tra để đảm bảo phù hợp với khu vực làm việc.
Tài liệu cũng cung cấp bản vẽ chi tiết rãnh chữ T, giúp người dùng kiểm tra khả năng tương thích của hệ thống đồ gá với bàn máy RT840.
Rãnh chữ T hỗ trợ cố định khuôn và đồ gá
RT840 được thể hiện với rãnh chữ T trên bàn máy.
Đây là chi tiết cần quan tâm khi sử dụng khuôn hoặc đồ gá riêng. Kích thước rãnh trên bản vẽ cần được đối chiếu với bu lông, đai ốc và cơ cấu cố định dự kiến sử dụng.
Việc kiểm tra trước kích thước rãnh giúp đảm bảo khuôn được lắp đặt và cố định phù hợp trong quá trình tạo lực ép.
Chiều sâu bên trong đế tựa thân máy 290 mm
RT840 có chiều sâu bên trong của đế tựa thân máy 290 mm.
Không gian này cần được xem xét khi gia công các chi tiết có kích thước lớn hoặc hình dạng đặc biệt. Kết hợp với độ sâu cổ trục 105 mm và bàn máy 180 × 120 mm, thông số này giúp đánh giá không gian làm việc tổng thể của máy.
Đối với những chi tiết có kích thước lớn, nên kiểm tra trực tiếp vị trí đặt phôi và vùng di chuyển của đầu máy trước khi lựa chọn.
Thiết kế chắc chắn cho các chi tiết lớn và vừa
Theo tài liệu sản phẩm, RT840 đặc biệt thích hợp cho các bộ phận có kích thước lớn và vừa cần áp lực và hành trình lớn.
Cấu hình của máy gồm:
- Áp lực tối đa 14 kN.
- Hành trình tối đa 20 mm.
- Độ sâu cổ trục 105 mm.
- Bàn máy 180 × 120 mm.
- Chiều sâu bên trong đế tựa thân máy 290 mm.
- Trọng lượng máy 32 kg.
Các thông số này cần được xem xét đồng thời với yêu cầu lực, kích thước chi tiết và kết cấu khuôn để xác định khả năng đáp ứng của máy.
Điều chỉnh và lắp đặt khuôn thuận tiện
Tài liệu giới thiệu RT840 có khả năng điều chỉnh và lắp đặt khuôn dễ dàng, giúp đơn giản hóa quá trình thiết lập máy.
Khoảng điều chỉnh đầu máy 78–333 mm cho phép thay đổi vị trí làm việc theo từng loại khuôn và chi tiết.
Đối với ứng dụng sử dụng nhiều bộ khuôn, khả năng điều chỉnh này giúp người vận hành thuận tiện hơn khi thay đổi cấu hình làm việc.
Lưu ý về trọng lượng khuôn phía trên
Khi lắp khuôn phía trên vào ram, trọng lượng phải được giới hạn ở mức 2 kg.
Nếu vượt quá giới hạn này, ram có thể tự động rơi xuống, ảnh hưởng đến công việc và có thể làm hỏng hoặc giảm tuổi thọ của máy.
Do đó, trước khi vận hành RT840, cần kiểm tra tổng trọng lượng của khuôn phía trên và các bộ phận được gắn trên ram.
Ứng dụng của máy dập tay NAKASEIKI RT840
Với lực ép tối đa 14 kN, RT840 có thể được xem xét cho các công việc cần lực ép cao như:
- Ép chi tiết.
- Dập.
- Uốn.
- Lắp ráp cơ khí.
- Tạo hình.
- Tán đinh.
- Các công việc gia công cần lực ép lớn và hành trình ngắn.
Theo tài liệu, RT840 đặc biệt phù hợp với các bộ phận có kích thước lớn và vừa, có yêu cầu về áp lực và hành trình. Việc lựa chọn máy cho từng ứng dụng vẫn cần dựa trên vật liệu, kích thước chi tiết, khuôn và lực ép thực tế.
Khi nào nên chọn NAKASEIKI RT840?
RT840 phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp cần:
- Máy dập tay Hand Press lực ép cao.
- Lực ép tối đa 14 kN.
- Hành trình tối đa 20 mm.
- Chiều cao đầu máy điều chỉnh 78–333 mm.
- Độ sâu cổ trục 105 mm.
- Bàn máy 180 × 120 mm.
- Không gian bên trong đế tựa thân máy 290 mm.
- Gia công các chi tiết lớn và vừa.
- Ứng dụng cần lực ép lớn nhưng không yêu cầu hành trình quá dài.
- Sử dụng khuôn hoặc đồ gá tương thích với rãnh chữ T.
Nếu cần so sánh RT840 với các model Hand Press khác của NAKASEIKI, có thể tham khảo máy dập tay NAKASEIKI NH100 để đối chiếu về lực ép, hành trình, kích thước bàn và phạm vi điều chỉnh đầu máy.
Liên hệ tư vấn máy dập tay NAKASEIKI RT840
Nếu doanh nghiệp đang tìm máy dập tay NAKASEIKI RT840 – Hand Press 14 kN cho các công việc cần lực ép cao, MECIND có thể hỗ trợ tư vấn dựa trên yêu cầu gia công và cấu hình khuôn thực tế.
Khi gửi yêu cầu, nên cung cấp:
- Công việc cần thực hiện.
- Vật liệu và kích thước chi tiết.
- Lực ép dự kiến.
- Hành trình cần thiết.
- Kích thước khuôn.
- Trọng lượng khuôn phía trên.
- Kích thước đồ gá nếu có.
Liên hệ MECIND
MECIND luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn sản phẩm và giải pháp kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với MECIND để được tư vấn và trao đổi thông tin chi tiết về sản phẩm, ứng dụng và giải pháp.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: +84 365 315 845 (Zalo, WeChat, WhatsApp)
- Website: https://mecind.vn/
- Fanpage: MECIND Việt Nam
- Email: info@mecind.vn






