Máy Dập Tay NAKASEIKI RT800 – Hand Press 7,8 kN

NAKASEIKI RT800 là máy dập tay Hand Press lực tối đa 7,8 kN, hành trình 60 mm, đầu máy điều chỉnh 95–350 mm, độ sâu cổ trục 105 mm và bàn máy 180 × 120 mm, phù hợp cho các chi tiết lớn và vừa cần lực ép và hành trình dài.

☎ Hotline: 0365 315 845

[ GỌI NGAY ĐỂ TƯ VẤN & BÁO GIÁ ] [ ZALO / WECHAT / WHATSAPP ]

Send Inquiry

Máy dập tay NAKASEIKI RT800 Hand Press là máy dập tay Hand Press được thiết kế cho các ứng dụng cần hành trình lớn và lực ép mạnh, phù hợp với nhiều dạng chi tiết có kích thước lớn và vừa. Máy có áp lực lớn nhất 7,8 kN, hành trình tối đa 60 mm và chiều cao di chuyển của đầu máy từ 95–350 mm.

RT800 sử dụng vật liệu có độ cứng cao, kết cấu chắc chắn và quy trình điều chỉnh, lắp đặt khuôn được thiết kế đơn giản. Với hành trình lên đến 60 mm, RT800 phù hợp với các công việc cần phạm vi chuyển động lớn trong quá trình ép, dập và gia công.

Thông tin máy dập tay NAKASEIKI RT800 Hand Press

Thông số NAKASEIKI RT800
Model RT800
Loại sản phẩm Hand Press – Máy dập tay
Áp lực lớn nhất 7,8 kN
Hành trình 60 mm tối đa
Chiều cao di chuyển của đầu máy 95–350 mm
Độ sâu cổ trục 105 mm
Kích thước tấm 180 × 120 mm
Chiều cao thân 540 mm
Chiều sâu bên trong của đế tựa thân máy 290 mm
Trọng lượng 32 kg
Góc quay toàn hành trình 90°
Trọng lượng khuôn phía trên Tối đa 2 kg
máy dập tay NAKASEIKI RT800 Hand Press
máy dập tay NAKASEIKI RT800 Hand Press

Hành trình tối đa 60 mm

Điểm nổi bật của NAKASEIKI RT800 là hành trình tối đa 60 mm, lớn hơn nhiều model có hành trình 20–40 mm.

Hành trình dài cho phép đầu máy có phạm vi chuyển động lớn hơn trong quá trình gia công. Đây là yếu tố quan trọng đối với những công việc mà khoảng dịch chuyển của khuôn hoặc chi tiết lớn.

Khi lựa chọn RT800, cần đối chiếu hành trình 60 mm với chiều cao khuôn và khoảng chuyển động thực tế cần thiết để đảm bảo máy đáp ứng đúng yêu cầu của ứng dụng.

Áp lực tối đa 7,8 kN

RT800 có áp lực lớn nhất 7,8 kN, đáp ứng các công việc cần lực ép tương đối cao.

Biểu đồ áp lực trong tài liệu thể hiện mối quan hệ giữa lực đẩy và hành trình. Đường cong lực tăng mạnh khi tiến gần cuối hành trình, cho thấy lực ép thay đổi theo vị trí làm việc của cơ cấu.

Biểu đồ cũng thể hiện mốc Human Power 200 N, minh họa mối quan hệ giữa lực tác động của người vận hành và lực ép tạo ra.

Khi lựa chọn máy, cần xác định lực thực tế cần thiết dựa trên vật liệu, kích thước chi tiết và loại khuôn sử dụng.

Chiều cao đầu máy điều chỉnh 95–350 mm

Chiều cao di chuyển của đầu máy trên RT800 nằm trong khoảng 95–350 mm.

Phạm vi điều chỉnh này giúp thay đổi vị trí đầu máy theo chiều cao của khuôn và chi tiết. Khi sử dụng nhiều bộ khuôn khác nhau, khả năng điều chỉnh đầu máy giúp quá trình thiết lập linh hoạt hơn.

Trước khi lựa chọn, nên kiểm tra chiều cao khuôn thực tế để đảm bảo nằm trong phạm vi điều chỉnh của máy.

Độ sâu cổ trục 105 mm

RT800 có độ sâu cổ trục 105 mm.

Thông số này cần được xem xét cùng với kích thước và vị trí cần gia công của chi tiết. Đối với các chi tiết có vùng gia công nằm sâu vào phía trong, cần đảm bảo vị trí đó nằm trong phạm vi tiếp cận của đầu máy.

Độ sâu cổ trục nên được đánh giá cùng với kích thước bàn máy và không gian bên trong thân máy để xác định khả năng sử dụng thực tế.

Bàn máy 180 × 120 mm

Kích thước tấm của RT800 là 180 × 120 mm.

Đây là khu vực bố trí khuôn, đồ gá và chi tiết trong quá trình gia công. Khi sử dụng khuôn riêng, kích thước khuôn cần được đối chiếu với kích thước bàn để đảm bảo có đủ không gian lắp đặt.

Tài liệu cũng cung cấp bản vẽ chi tiết rãnh chữ T, giúp kiểm tra khả năng tương thích của đồ gá và cơ cấu cố định khuôn.

Rãnh chữ T trên bàn máy

RT800 được thiết kế với rãnh chữ T trên bàn máy.

Khi sử dụng khuôn hoặc đồ gá riêng, kích thước rãnh chữ T cần được đối chiếu với bu lông, đai ốc và cơ cấu cố định dự kiến sử dụng.

Bản vẽ trong tài liệu thể hiện các kích thước của rãnh, do đó nên sử dụng bản vẽ kỹ thuật gốc để xác nhận kích thước trước khi gia công đồ gá chuyên dụng.

Chiều sâu bên trong đế tựa thân máy 290 mm

RT800 có chiều sâu bên trong của đế tựa thân máy 290 mm.

Đây là thông số cần lưu ý khi gia công những chi tiết có kích thước lớn hoặc hình dạng đặc biệt. Khoảng không gian bên trong thân máy cần đủ để đưa chi tiết vào vị trí làm việc mà không gây cản trở trong quá trình vận hành.

Kết hợp với độ sâu cổ trục 105 mm và bàn máy 180 × 120 mm, thông số này giúp đánh giá không gian làm việc tổng thể của RT800.

Thiết kế chắc chắn cho chi tiết lớn và vừa

Theo tài liệu sản phẩm, RT800 đặc biệt phù hợp với các bộ phận có kích thước lớn và vừa, có yêu cầu về áp lực lớn và hành trình dài.

Cấu hình của máy gồm:

  • Lực ép tối đa 7,8 kN.
  • Hành trình tối đa 60 mm.
  • Đầu máy điều chỉnh 95–350 mm.
  • Độ sâu cổ trục 105 mm.
  • Bàn máy 180 × 120 mm.
  • Chiều sâu bên trong đế tựa thân máy 290 mm.
  • Trọng lượng máy 32 kg.

Đây là cấu hình phù hợp để xem xét cho các ứng dụng cần đồng thời lực ép tương đối cao và hành trình dài.

Điều chỉnh và lắp đặt khuôn thuận tiện

RT800 có quy trình điều chỉnh và lắp đặt khuôn đơn giản, giúp giảm thời gian thiết lập máy.

Khả năng điều chỉnh đầu máy trong khoảng 95–350 mm cho phép người vận hành thay đổi vị trí làm việc theo từng loại khuôn và chi tiết.

Đối với các ứng dụng sử dụng nhiều loại khuôn, cần kiểm tra trước kích thước và trọng lượng khuôn để đảm bảo phù hợp với giới hạn của máy.

Lưu ý về trọng lượng khuôn phía trên

Khi lắp khuôn phía trên vào ram, trọng lượng phải được giới hạn ở mức 2 kg.

Nếu vượt quá phạm vi này, ram có thể tự động rơi xuống, ảnh hưởng đến công việc và có thể làm hỏng hoặc giảm tuổi thọ của máy.

Vì vậy, tổng trọng lượng của khuôn phía trên và các bộ phận được gắn trên ram cần được kiểm tra trước khi vận hành RT800.

Ứng dụng của máy dập tay NAKASEIKI RT800

Với lực ép tối đa 7,8 kN và hành trình 60 mm, RT800 có thể được xem xét cho các công việc sử dụng máy dập tay như:

  • Ép chi tiết.
  • Dập.
  • Uốn.
  • Lắp ráp cơ khí.
  • Tạo hình.
  • Tán đinh.
  • Các công việc cần hành trình tương đối dài.
  • Các ứng dụng cần lực ép cao và phạm vi chuyển động lớn.

Theo tài liệu, RT800 đặc biệt phù hợp với các bộ phận có kích thước lớn và vừa, có yêu cầu về lực ép và hành trình dài.

Khi nào nên chọn NAKASEIKI RT800?

RT800 phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp cần:

  • Máy dập tay Hand Press có hành trình dài.
  • Lực ép tối đa 7,8 kN.
  • Hành trình tối đa 60 mm.
  • Chiều cao đầu máy điều chỉnh 95–350 mm.
  • Độ sâu cổ trục 105 mm.
  • Bàn máy 180 × 120 mm.
  • Không gian bên trong đế tựa thân máy 290 mm.
  • Gia công các chi tiết lớn và vừa.
  • Ứng dụng cần đồng thời lực ép và hành trình tương đối lớn.
  • Sử dụng khuôn hoặc đồ gá tương thích với rãnh chữ T.

Nếu cần đối chiếu RT800 với các model Hand Press khác của NAKASEIKI, có thể tham khảo máy dập tay NAKASEIKI NH100 để so sánh về lực ép, hành trình, kích thước bàn và phạm vi điều chỉnh đầu máy.

Liên hệ tư vấn máy dập tay NAKASEIKI RT800

Nếu doanh nghiệp đang tìm máy dập tay NAKASEIKI RT800 – Hand Press 7,8 kN cho các công việc cần lực ép và hành trình lớn, MECIND có thể hỗ trợ tư vấn dựa trên yêu cầu gia công và cấu hình khuôn thực tế.

Khi gửi yêu cầu, nên cung cấp:

  • Công việc cần thực hiện.
  • Vật liệu và kích thước chi tiết.
  • Lực ép dự kiến.
  • Hành trình cần thiết.
  • Kích thước khuôn.
  • Trọng lượng khuôn phía trên.
  • Kích thước đồ gá nếu có.

Liên hệ MECIND

MECIND luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn sản phẩm và giải pháp kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với MECIND để được tư vấn và trao đổi thông tin chi tiết về sản phẩm, ứng dụng và giải pháp.

Thông tin liên hệ:

Send Inquiry