Mâm Kẹp Khí Nén NAKASEIKI NPC-3RT-38 / NPC-3RT-F38 – Loại Xoay

Mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-3RT-38 và NPC-3RT-F38 thuộc loại xoay, sử dụng 3 chấu với hành trình dài Ø8 mm, phù hợp xử lý các phôi có đường kính khác nhau. NPC-3RT-38 có thân nhôm 1.350 g và độ chính xác lặp lại 0,01 mm; NPC-3RT-F38 sử dụng thân thép 2.470 g và đạt 0,005 mm. Cả hai model có tốc độ quay cho phép 1.200 vòng/phút, lực kẹp 226 N tại 0,1 MPa và cổng khí chính giữa mặt sau.

☎ Hotline: 0365 315 845

[ GỌI NGAY ĐỂ TƯ VẤN & BÁO GIÁ ] [ ZALO / WECHAT / WHATSAPP ]

Send Inquiry

Mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-3RT-38 / F38 thuộc dòng loại xoay, được thiết kế với hành trình chấu dài Ø8 mm, mang lại tính linh hoạt khi xử lý các phôi có đường kính khác nhau. Hai model sử dụng 3 chấu kẹp, phù hợp cho các ứng dụng cần vừa kẹp vừa xoay chi tiết trong gia công và tự động hóa.

NPC-3RT-38 sử dụng thân nhôm với khối lượng 1.350 g, trong khi NPC-3RT-F38 sử dụng thân thép với khối lượng 2.470 g và có độ chính xác lặp lại cao hơn.

Thông tin Mâm Kẹp Khí Nén NAKASEIKI NPC-3RT-38 / F38

Thông số NPC-3RT-38 NPC-3RT-F38
Độ chính xác lặp lại 0,01 mm 0,005 mm
Số lượng chấu kẹp 3 3
Hành trình chấu Ø8 mm Ø8 mm
Khoảng cách lỗ lắp đặt P.C.D 70 P.C.D 70
Bu lông lắp phía bên ngoài M5 × 3 vị trí M5 × 3 vị trí
Kích thước lắp phần thân chính Ø56h7 × 3 mm Ø56h7 × 3 mm
Môi chất sử dụng Khí nén Khí nén
Áp suất khí vận hành 0,15–0,6 MPa 0,15–0,6 MPa
Vật liệu thân chính Al Fe
Khối lượng thân chính 1.350 g 2.470 g
Tốc độ quay cho phép 1.200 vòng/phút* 1.200 vòng/phút*
Lực kẹp đường kính ngoài 226 N tại 0,1 MPa 226 N tại 0,1 MPa
Ống dẫn khí FT-20 / FTB-20 FT-20 / FTB-20
Vị trí cổng khí Chính giữa mặt sau Chính giữa mặt sau

* Tài liệu lưu ý cần liên hệ riêng nếu sử dụng vượt quá tốc độ quay cho phép.

Mâm Kẹp Khí Nén NAKASEIKI NPC-3RT-38 / F38
Mâm Kẹp Khí Nén NAKASEIKI NPC-3RT-38 / F38

Hành trình dài Ø8 mm

Đặc điểm nổi bật của NPC-3RT-38 và NPC-3RT-F38 là hành trình chấu dài Ø8 mm. Theo tài liệu sản phẩm, hành trình này giúp mâm kẹp có tính linh hoạt cao khi làm việc với các phôi có đường kính khác nhau.

Cả hai model đều sử dụng 3 chấu kẹp, giúp giữ chi tiết trong quá trình kẹp và xoay. Khi lựa chọn, cần đối chiếu kích thước thực tế của phôi với phạm vi chuyển động của chấu.

Hai lựa chọn về độ chính xác

NPC-3RT-38 có độ chính xác lặp lại 0,01 mm, trong khi NPC-3RT-F38 đạt 0,005 mm.

Hai model có cùng hành trình Ø8 mm, số lượng chấu và lực kẹp. Điểm khác biệt đáng chú ý là phiên bản F sử dụng thân thép và có độ chính xác lặp lại cao hơn.

Độ chính xác thực tế của toàn bộ hệ thống còn phụ thuộc vào kết cấu gá lắp, chấu kẹp, phương pháp định vị và điều kiện vận hành.

Thân nhôm và thân thép

NPC-3RT-38 sử dụng thân chính bằng nhôm (Al) với khối lượng 1.350 g.

NPC-3RT-F38 sử dụng thân chính bằng thép (Fe) với khối lượng 2.470 g.

Khi lựa chọn giữa hai model, cần xem xét đồng thời yêu cầu về độ chính xác và khối lượng của cơ cấu xoay.

Tốc độ quay cho phép 1.200 vòng/phút

NPC-3RT-38 và NPC-3RT-F38 có tốc độ quay cho phép 1.200 vòng/phút theo bảng thông số kỹ thuật.

Đây là thông số cần lưu ý khi tích hợp mâm kẹp vào cơ cấu xoay. Tài liệu cũng ghi chú rằng nếu sử dụng vượt quá tốc độ quay cho phép, cần liên hệ riêng để được tư vấn.

Mâm kẹp sử dụng khí nén với áp suất vận hành 0,15–0,6 MPa và lực kẹp đường kính ngoài đạt 226 N tại 0,1 MPa.

Cổng khí ở chính giữa mặt sau

Cả hai model đều có cổng khí chính giữa mặt sau. Vị trí này cần được tính đến khi bố trí đường cấp khí và thiết kế cơ cấu xoay.

Ống dẫn khí được chỉ định trong tài liệu là FT-20 / FTB-20.

Kích thước lắp đặt

Các thông số lắp đặt chính của dòng NPC-3RT gồm:

  • P.C.D: 70 mm.
  • Bu lông lắp phía bên ngoài: M5 × 3 vị trí.
  • Kích thước lắp phần thân chính: Ø56h7 × 3 mm.
  • Ống dẫn khí: FT-20 / FTB-20.
  • Cổng khí: chính giữa mặt sau.

Cần đối chiếu các kích thước này với bản vẽ của thiết bị trước khi gia công vị trí lắp đặt.

Ứng dụng

NAKASEIKI NPC-3RT-38 và NPC-3RT-F38 phù hợp cho:

  • Cơ cấu kẹp và xoay chi tiết.
  • Thiết bị gia công tự động.
  • Thiết bị kiểm tra.
  • Hệ thống tự động hóa.
  • Ứng dụng cần xử lý phôi có đường kính khác nhau.
  • Các cơ cấu yêu cầu hành trình chấu dài Ø8 mm.

Khi nào nên chọn NPC-3RT-38 hoặc NPC-3RT-F38?

NPC-3RT-38 phù hợp khi cần thân nhôm với khối lượng 1.350 g và độ chính xác lặp lại 0,01 mm.

NPC-3RT-F38 phù hợp khi yêu cầu độ chính xác lặp lại 0,005 mm, với thân thép có khối lượng 2.470 g.

Cả hai model đều có 3 chấu, hành trình Ø8 mm, tốc độ quay 1.200 vòng/phút và lực kẹp 226 N tại 0,1 MPa.

Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra đường kính phôi, hành trình chấu, lực kẹp, độ chính xác, tốc độ quay và khối lượng của cơ cấu.

Liên hệ tư vấn

MECIND cung cấp mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-3RT-38 và NPC-3RT-F38 cho các ứng dụng kẹp, xoay, kiểm tra và tự động hóa.

Liên hệ MECIND với thông tin về kích thước phôi, yêu cầu độ chính xác và tốc độ quay để được tư vấn model phù hợp.

Liên hệ MECIND

MECIND luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn sản phẩm và giải pháp kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với MECIND để được tư vấn và trao đổi thông tin chi tiết về sản phẩm, ứng dụng và giải pháp.

Thông tin liên hệ:

Send Inquiry