Máy Dập Tay NAKASEIKI RT501 – Hand Press 4,9 kN

NAKASEIKI RT501 là máy dập tay Hand Press nhỏ gọn với lực ép tối đa 4,9 kN, hành trình 30 mm, đầu máy điều chỉnh 60–190 mm, độ sâu cổ trục 75 mm và bàn máy 120 × 80 mm, phù hợp cho các chi tiết vừa và nhỏ.

☎ Hotline: 0365 315 845

[ GỌI NGAY ĐỂ TƯ VẤN & BÁO GIÁ ] [ ZALO / WECHAT / WHATSAPP ]

Send Inquiry

Máy dập tay NAKASEIKI RT501 Hand Press là máy dập tay Hand Press có thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian sử dụng và hướng đến các chi tiết có kích thước vừa và nhỏ. Máy có áp lực lớn nhất 4,9 kN, hành trình tối đa 30 mm và chiều cao di chuyển của đầu máy từ 60–190 mm.

RT501 được thiết kế với cấu tạo tinh gọn, sử dụng vật liệu có độ cứng cao nhằm giảm nhu cầu bảo trì và nâng cao độ bền. Đây là cấu hình phù hợp cho các công việc cần thao tác thủ công, lực ép ổn định và khả năng bố trí máy trong không gian hạn chế.

Thông tin máy dập tay NAKASEIKI RT501 Hand Press

Thông số NAKASEIKI RT501
Model RT501
Loại sản phẩm Hand Press – Máy dập tay
Áp lực lớn nhất 4,9 kN
Hành trình 30 mm tối đa
Chiều cao di chuyển của đầu máy 60–190 mm
Độ sâu cổ trục 75 mm
Kích thước tấm 120 × 80 mm
Chiều cao thân 360 mm
Chiều sâu bên trong của đế tựa thân máy 255 mm
Trọng lượng 19 kg
Góc quay toàn hành trình 155°
Trọng lượng khuôn phía trên Tối đa 0,5 kg
máy dập tay NAKASEIKI RT501 Hand Press
máy dập tay NAKASEIKI RT501 Hand Press

Áp lực tối đa 4,9 kN

NAKASEIKI RT501 có áp lực lớn nhất 4,9 kN, đáp ứng các công việc cần lực ép thủ công trong phạm vi của máy.

Biểu đồ lực trong tài liệu thể hiện mối quan hệ giữa lực đẩy và hành trình. Đường cong cho thấy lực thay đổi theo vị trí hành trình, trong đó vùng cuối hành trình có mức lực tăng đáng kể.

Biểu đồ cũng thể hiện mốc Human Power 200 N, cho thấy tài liệu đang mô tả mối quan hệ giữa lực người vận hành và lực ép đầu ra của cơ cấu.

Khi lựa chọn RT501, lực cần thiết cho công việc thực tế nên được xác định dựa trên vật liệu, kích thước chi tiết và khuôn sử dụng.

Hành trình tối đa 30 mm

RT501 có hành trình tối đa 30 mm.

Hành trình này là khoảng dịch chuyển của đầu máy trong quá trình thực hiện thao tác. Khi lựa chọn khuôn, cần đảm bảo khoảng dịch chuyển cần thiết của khuôn và chi tiết nằm trong phạm vi hành trình của máy.

Với các công việc sử dụng nhiều loại khuôn, nên kiểm tra chiều cao khuôn và vị trí làm việc trước khi thiết lập máy.

Chiều cao đầu máy điều chỉnh 60–190 mm

Một đặc điểm đáng chú ý của RT501 là chiều cao di chuyển của đầu máy từ 60–190 mm.

Khoảng điều chỉnh này cho phép thay đổi vị trí đầu máy theo chiều cao của khuôn hoặc chi tiết. So với các máy có phạm vi điều chỉnh lớn hơn, RT501 hướng đến các ứng dụng có kích thước chi tiết tương đối nhỏ và cần thiết kế máy gọn.

Đây cũng là thông số cần kiểm tra khi lựa chọn khuôn để đảm bảo khuôn có thể được lắp đặt và vận hành trong vùng làm việc phù hợp.

Độ sâu cổ trục 75 mm

RT501 có độ sâu cổ trục 75 mm.

Thông số này cho biết phạm vi đưa chi tiết vào vùng làm việc của máy theo chiều sâu. Vì RT501 được định hướng cho các chi tiết có kích thước vừa và nhỏ, độ sâu cổ trục cần được đối chiếu với kích thước thực tế của phôi.

Đối với các chi tiết có vị trí cần gia công nằm sâu, người dùng nên kiểm tra khoảng cách từ vị trí gia công đến thân máy trước khi lựa chọn.

Bàn máy 120 × 80 mm

Kích thước tấm của RT501 là 120 × 80 mm, phù hợp với thiết kế máy nhỏ gọn và các chi tiết có kích thước vừa và nhỏ.

Khi lựa chọn khuôn hoặc đồ gá, cần kiểm tra kích thước tổng thể để đảm bảo có đủ diện tích đặt và cố định trên bàn máy.

Tài liệu cũng cung cấp bản vẽ chi tiết rãnh chữ T, do đó kích thước rãnh cần được đối chiếu khi sử dụng khuôn hoặc đồ gá riêng.

Rãnh chữ T cho khuôn và đồ gá

RT501 được thể hiện với rãnh chữ T trên bàn máy. Đây là chi tiết cần quan tâm khi thiết kế hệ thống cố định khuôn.

Khi sử dụng đồ gá riêng, người dùng nên dựa trên bản vẽ kỹ thuật của rãnh chữ T để lựa chọn kích thước bu lông, đai ốc và cơ cấu cố định phù hợp.

Việc kiểm tra trước kích thước rãnh giúp hạn chế tình trạng khuôn không tương thích với bàn máy.

Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian

Theo tài liệu sản phẩm, RT501 có thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian sử dụng.

Máy có chiều cao thân 360 mm và trọng lượng 19 kg, giúp thuận tiện hơn trong việc bố trí tại bàn thao tác hoặc khu vực sản xuất có diện tích hạn chế.

Thiết kế này đặc biệt phù hợp với các công việc cần máy dập tay nhưng không yêu cầu một thiết bị có kích thước lớn.

Cấu tạo tinh gọn, giảm nhu cầu bảo trì

RT501 sử dụng vật liệu có độ cứng cao và được thiết kế với cấu tạo tinh gọn nhằm giảm thiểu nhu cầu bảo trì.

Theo tài liệu, đây là một trong những đặc điểm giúp máy hướng đến độ bền và khả năng sử dụng ổn định trong các công việc gia công.

Đối với môi trường sản xuất, việc kiểm tra định kỳ các bộ phận chịu lực và cơ cấu chuyển động vẫn cần được thực hiện theo yêu cầu sử dụng thực tế.

Phù hợp cho các chi tiết vừa và nhỏ

Tài liệu giới thiệu RT501 là sản phẩm hoàn hảo cho các chi tiết có kích thước vừa và nhỏ.

Các thông số như:

  • Bàn máy 120 × 80 mm.
  • Độ sâu cổ trục 75 mm.
  • Hành trình 30 mm.
  • Chiều cao đầu máy 60–190 mm.

đều cần được đối chiếu với kích thước chi tiết và khuôn trước khi lựa chọn.

Vì vậy, RT501 phù hợp hơn với những ứng dụng ưu tiên kích thước máy nhỏ, thao tác thủ công và không gian làm việc gọn.

Lưu ý về trọng lượng khuôn phía trên

Khi lắp khuôn phía trên vào ram, trọng lượng phải được giới hạn ở mức 0,5 kg.

Nếu vượt quá giới hạn này, ram có thể tự động rơi xuống, ảnh hưởng đến công việc và có nguy cơ làm hỏng hoặc giảm tuổi thọ của máy.

Đây là thông số cần đặc biệt lưu ý khi lựa chọn khuôn cho RT501. Trọng lượng của khuôn và các bộ phận gắn trên ram cần được kiểm tra trước khi vận hành.

Ứng dụng của máy dập tay NAKASEIKI RT501

Với thiết kế nhỏ gọn và lực ép tối đa 4,9 kN, RT501 có thể được xem xét cho các công việc sử dụng máy dập tay như:

  • Ép chi tiết.
  • Lắp ráp cơ khí.
  • Dập các chi tiết nhỏ.
  • Tán đinh.
  • Uốn và tạo hình với khuôn phù hợp.
  • Các công việc gia công thủ công yêu cầu lực ép trong phạm vi của máy.

Việc lựa chọn RT501 cho từng ứng dụng cần dựa trên lực ép thực tế, kích thước chi tiết, kích thước khuôn và hành trình cần thiết.

Khi nào nên chọn NAKASEIKI RT501?

RT501 phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp cần:

  • Máy dập tay Hand Press nhỏ gọn.
  • Lực ép tối đa 4,9 kN.
  • Hành trình tối đa 30 mm.
  • Chiều cao đầu máy điều chỉnh 60–190 mm.
  • Độ sâu cổ trục 75 mm.
  • Bàn máy 120 × 80 mm.
  • Máy có trọng lượng 19 kg.
  • Gia công các chi tiết có kích thước vừa và nhỏ.
  • Bố trí máy trong không gian làm việc hạn chế.
  • Sử dụng khuôn hoặc đồ gá tương thích với rãnh chữ T của bàn máy.

Nếu cần đối chiếu RT501 với các model Hand Press khác của NAKASEIKI, có thể tham khảo thêm máy dập tay NAKASEIKI NH100 và so sánh theo lực ép, hành trình, kích thước bàn, độ sâu cổ trục và phạm vi điều chỉnh đầu máy.

Liên hệ tư vấn máy dập tay NAKASEIKI RT501

Nếu doanh nghiệp đang tìm máy dập tay NAKASEIKI RT501 – Hand Press 4,9 kN cho các chi tiết vừa và nhỏ, MECIND có thể hỗ trợ tư vấn dựa trên yêu cầu gia công và cấu hình khuôn thực tế.

Khi gửi yêu cầu, nên cung cấp:

  • Công việc cần thực hiện.
  • Vật liệu và kích thước chi tiết.
  • Lực ép dự kiến.
  • Hành trình cần thiết.
  • Kích thước khuôn.
  • Trọng lượng khuôn phía trên.
  • Kích thước đồ gá nếu có.

Liên hệ MECIND

MECIND luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn sản phẩm và giải pháp kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với MECIND để được tư vấn và trao đổi thông tin chi tiết về sản phẩm, ứng dụng và giải pháp.

Thông tin liên hệ:

Send Inquiry