Mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-4TT-310 thuộc dòng loại xoay, được thiết kế với hành trình chấu dài Ø10 mm, mang lại tính linh hoạt cao khi kẹp các phôi có đường kính khác nhau. Model sử dụng 3 chấu kẹp, độ chính xác lặp lại 0,005 mm và phù hợp với các hệ thống cần kết hợp khả năng kẹp với chuyển động xoay.
Với thân chính bằng thép, khối lượng 4.950 g, tốc độ quay cho phép 1.200 vòng/phút và lực kẹp đường kính ngoài 417 N tại 0,1 MPa, NPC-4TT-310 phù hợp để tích hợp vào các thiết bị gia công và tự động hóa có yêu cầu về hành trình kẹp lớn.
Thông tin Mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-4TT-310
| Thông số | NPC-4TT-310 |
|---|---|
| Độ chính xác lặp lại | 0,005 mm |
| Số lượng chấu kẹp | 3 |
| Hành trình chấu | Ø10 mm |
| Khoảng cách lỗ lắp đặt | P.C.D 89 |
| Bu lông lắp phía bên ngoài | M5 × 6 vị trí |
| Kích thước lắp phần thân chính | Ø82,5h7 × 1,5 mm |
| Môi chất sử dụng | Khí nén |
| Áp suất khí vận hành | 0,15–0,6 MPa |
| Vật liệu thân chính | Fe |
| Khối lượng thân chính | 4.950 g |
| Tốc độ quay cho phép | 1.200 vòng/phút* |
| Lực kẹp đường kính ngoài | 417 N tại 0,1 MPa |
| Vị trí cổng khí | Chính giữa mặt sau |
* Tài liệu lưu ý cần liên hệ riêng nếu sử dụng vượt quá tốc độ quay cho phép.

Hành trình chấu dài Ø10 mm
Đặc điểm nổi bật của NPC-4TT-310 là hành trình chấu dài Ø10 mm. Theo tài liệu sản phẩm, hành trình dài giúp mâm kẹp có tính linh hoạt cao với các phôi có đường kính khác nhau.
Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn model cho những ứng dụng mà kích thước phôi có thể thay đổi trong phạm vi làm việc. Hành trình lớn hơn cho phép chấu có phạm vi chuyển động phù hợp với thiết kế của cơ cấu.
Khi lựa chọn, cần đối chiếu kích thước phôi thực tế với phạm vi chuyển động của chấu.
3 chấu kẹp, độ chính xác lặp lại 0,005 mm
NPC-4TT-310 sử dụng 3 chấu kẹp và có độ chính xác lặp lại 0,005 mm, tương đương 5 μm.
Độ chính xác lặp lại là thông số cần quan tâm khi mâm kẹp được sử dụng trong các chu kỳ kẹp – xoay lặp lại. Tuy nhiên, độ chính xác thực tế của toàn bộ hệ thống còn phụ thuộc vào kết cấu gá lắp, chấu kẹp, phương pháp định vị và điều kiện vận hành.
Thiết kế cho cơ cấu kẹp và xoay
NPC-4TT-310 thuộc dòng loại xoay, cho phép tích hợp cơ cấu kẹp vào các hệ thống có yêu cầu chuyển động quay của chi tiết.
Khi sử dụng, cần xem xét đồng thời lực kẹp, tốc độ quay, khối lượng phôi và kết cấu gá lắp. Đặc biệt với các hệ thống quay, việc kiểm tra giới hạn tốc độ trước khi vận hành là cần thiết.
Tốc độ quay cho phép 1.200 vòng/phút
Theo bảng thông số kỹ thuật, NPC-4TT-310 có tốc độ quay cho phép 1.200 vòng/phút.
Tài liệu cũng ghi chú rằng nếu sử dụng vượt quá tốc độ quay cho phép, cần liên hệ riêng để được tư vấn.
Model sử dụng khí nén với áp suất vận hành 0,15–0,6 MPa. Lực kẹp đường kính ngoài đạt 417 N tại áp suất 0,1 MPa.
Khi lựa chọn áp suất vận hành, cần căn cứ vào yêu cầu lực kẹp thực tế và điều kiện chuyển động của phôi.
Thân thép, khối lượng 4.950 g
NPC-4TT-310 sử dụng thân chính bằng thép (Fe) với khối lượng 4.950 g.
Khối lượng này cần được tính đến khi thiết kế cơ cấu xoay hoặc hệ thống tự động hóa, đặc biệt nếu mâm kẹp được lắp trên bộ phận chuyển động.
Các thông số lắp đặt chính gồm:
- P.C.D: 89 mm.
- Bu lông lắp phía bên ngoài: M5 × 6 vị trí.
- Kích thước lắp phần thân chính: Ø82,5h7 × 1,5 mm.
Cổng khí chính giữa mặt sau
NPC-4TT-310 có cổng khí chính giữa mặt sau. Vị trí này cần được tính đến khi bố trí đường cấp khí và thiết kế không gian xung quanh mâm kẹp.
Việc bố trí đường khí phù hợp giúp hạn chế ảnh hưởng đến quá trình xoay và thuận tiện hơn khi tích hợp mâm kẹp vào thiết bị.
Ứng dụng
NAKASEIKI NPC-4TT-310 phù hợp để sử dụng trong:
- Cơ cấu kẹp và xoay phôi.
- Thiết bị gia công.
- Hệ thống tự động hóa.
- Cơ cấu cần hành trình chấu dài.
- Ứng dụng xử lý các phôi có đường kính khác nhau.
- Thiết bị cần độ chính xác lặp lại 0,005 mm.
Khi nào nên chọn NPC-4TT-310?
NPC-4TT-310 phù hợp khi cần mâm kẹp khí nén loại xoay có hành trình chấu dài Ø10 mm, đặc biệt với các ứng dụng cần tính linh hoạt khi xử lý phôi có đường kính khác nhau.
Model có 3 chấu, độ chính xác lặp lại 0,005 mm, tốc độ quay cho phép 1.200 vòng/phút và lực kẹp 417 N tại 0,1 MPa.
Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra đường kính phôi, phạm vi hành trình, lực kẹp, tốc độ quay, khối lượng cơ cấu và kích thước lắp đặt.
Quý khách có thể tham khảo thêm mâm kẹp khí nén để lựa chọn giải pháp kẹp phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
Liên hệ tư vấn
MECIND cung cấp mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-4TT-310 cho các ứng dụng kẹp, xoay, gia công và tự động hóa.
Liên hệ MECIND với thông tin về kích thước phôi, yêu cầu hành trình, tốc độ quay và độ chính xác để được tư vấn phù hợp.
Liên hệ MECIND
MECIND luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn sản phẩm và giải pháp kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với MECIND để được tư vấn và trao đổi thông tin chi tiết về sản phẩm, ứng dụng và giải pháp.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: +84 365 315 845 (Zalo, WeChat, WhatsApp)
- Website: https://mecind.vn/
- Fanpage: MECIND Việt Nam
- Email: info@mecind.vn






